Dịch

bowerland

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A rural area; farmland; bowery.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

bower“peasant; farmer”land

  1. từ tiếng Anh trung đạibureland
  2. từ tiếng Anh cổbūrland

Ví dụ

  • , , blue-bells.

AI