Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bovinized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vào nơi có bộ gen đã được đưa vào gen bò
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Into whose genome has been introduced bovine genes
Nguồn gốc
(etymology)
bovine
+
-ize
+
-ed
AI
1
Vào nơi có bộ gen đã được đưa vào gen bò
1
Vào nơi có bộ gen đã được đưa vào gen bò
1
Vào nơi có bộ gen đã được đưa vào gen bò