Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bournless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có giới hạn hoặc giới hạn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a bourne or limit.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
limitless
boundless
unbounded
Nguồn gốc
(etymology)
bourn
+
-less
AI
1
Không có giới hạn hoặc giới hạn
1
Không có giới hạn hoặc giới hạn
1
Không có giới hạn hoặc giới hạn