Dịch

bourbonic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chứa rượu bourbon, hoặc có hương vị rượu bourbontính từkhông so sánh (not comparable)Containing bourbon, or having the flavour of bourbon.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI