Dịch

boundstone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trầm tích đá vôi trong đó các thành phần ban đầu được liên kết với nhau sau khi lắng đọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of calcareous rock sediment where the original components have been bound together after deposition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boundstoneDạng gốc (base form)
  2. boundstonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI