Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boughty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Uốn cong
tính từ
bending
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
curvado
Cong, uốn cong
cotiza
Uốn cong
curvo
Cong, uốn cong
Ví dụ
this
boughty
corce
of
myne
AI
1
Uốn cong
1
Uốn cong
1
Uốn cong