Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bougher
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
aʊ
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Con diều hâu non khi nó bắt đầu rời tổ
danh từ
A young hawk, when it begins to leave the nest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bougher
Dạng gốc
(base form)
bougher
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brancher
AI
1
Con diều hâu non khi nó bắt đầu rời tổ
1
Con diều hâu non khi nó bắt đầu rời tổ
1
Con diều hâu non khi nó bắt đầu rời tổ