Dịch

bougher

danh từ (noun)
UK/ˈbaʊə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Con diều hâu non khi nó bắt đầu rời tổdanh từA young hawk, when it begins to leave the nest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bougherDạng gốc (base form)
  2. boughersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI