Nghĩa chính
- Buồng riêng của phụ nữdanh từA woman's private sitting room, dressing room, or bedroom.
- Lều quân độidanh từAn army tent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boudoirDạng gốc (base form)
- boudoirsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boudoir pianodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với upright piano |
| boudoir biscuitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ladyfinger |
| smell like a tart's boudoirđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với smell like a tart's handbag |
| boudoir lamp | Chưa có nghĩa | |
| boudoir bandicoot | Chưa có nghĩa | |
| boudoir chair | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápboudoir
Ví dụ
- Duchesse's .Phòng boudoir của nữ công tước được bài trí theo một phong cách xa hoa hoàn toàn khác với bất cứ điều gì gia đình Carrara từng quen thuộc trước đó.
- .Cô ấy đang ở trong buồng riêng.
- .Cô ấy lại vào buồng riêng.