Dịch

boody

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hờn dỗi hoặc ủ rũđộng từnội động từ (intransitive)To sulk or mope.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápbouder“to pout”

Ví dụ

  • […] . ',' —' : .'

AI