Nghĩa chính
- Chứng ngộ độc thịt (vì ăn xúc xích hay đồ hộp hỏng)danh từkhông đếm được (uncountable)Poisoning caused by the toxin from Clostridium botulinum, an anaerobic bacterium that grows in improperly prepared food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- botulismDạng gốc (base form)
- botulismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcBotulismus
- từ tiếng Latinhbotulus“sausage”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha