Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antibotulism
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại bệnh ngộ độc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing or countering botulism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antibotulism
antibotulism
ic
Phản ánh tác động của bệnh ngộ độc
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
botulism
AI
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại bệnh ngộ độc
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại bệnh ngộ độc
1
Ngăn ngừa hoặc chống lại bệnh ngộ độc