Dịch

botchery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm hỏng, hoặc cẩu thảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of botching, or being sloppy.
  2. Có gì đó không ổn; tay nghề vụng về hoặc bất cẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something botched; clumsy or careless workmanship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botcheryDạng gốc (base form)
  2. botcheriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI