botchery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động làm hỏng, hoặc cẩu thảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of botching, or being sloppy.
- Có gì đó không ổn; tay nghề vụng về hoặc bất cẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something botched; clumsy or careless workmanship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- botcheryDạng gốc (base form)
- botcheriesSố nhiều (plural)