botcher
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Công nhân vụng về hoặc không đủ năng lực; một kẻ vụng vềdanh từA clumsy or incompetent worker; a bungler.
- Con cá hồi non; một cái lò nướngdanh từA young salmon; a grilse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- botcherDạng gốc (base form)
- botchersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người sửa chữa mọi thứ
- Người sửa chữa mọi thứ, đặc biệt là thợ sửa giày hoặc thợ mayA person who mends things, especially such a cobbler or tailor.
Ví dụ
- " , ? ."
- , , : , ; : , ; , .
- ; .
Họ từ (word family)
cùng gốc botcherNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibocchere