Dịch

botcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Công nhân vụng về hoặc không đủ năng lực; một kẻ vụng vềdanh từA clumsy or incompetent worker; a bungler.
  2. Con cá hồi non; một cái lò nướngdanh từA young salmon; a grilse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botcherDạng gốc (base form)
  2. botchersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người sửa chữa mọi thứ
  1. Người sửa chữa mọi thứ, đặc biệt là thợ sửa giày hoặc thợ mayA person who mends things, especially such a cobbler or tailor.

Ví dụ

  • " , ? ."
  • , , : , ; : , ; , .
  • ; .

AI