botanica
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cửa hàng kinh doanh các loại thảo mộc và bùa chú được sử dụng đặc biệt bởi những người theo đạo santeríadanh từA shop that deals in herbs and charms used especially by followers of santería.
- Thể loại vi mô của điện tửdanh từA microgenre of electronica.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- botanicaDạng gốc (base form)
- botanicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| botanical namedanh từ | danh từ | Tên thực vật học |
| botanical gardendanh từ | danh từ | Vườn bách thảo |
| botanical extract | Chiết xuất thực vật | |
| botanical gardens | Vườn bách thảo | |
| botanical collection | Bộ sưu tập mẫu thực vật |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa