Dịch

botanica

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng kinh doanh các loại thảo mộc và bùa chú được sử dụng đặc biệt bởi những người theo đạo santeríadanh từA shop that deals in herbs and charms used especially by followers of santería.
  2. Thể loại vi mô của điện tửdanh từA microgenre of electronica.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botanicaDạng gốc (base form)
  2. botanicasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

botanical namedanh từTên thực vật học
botanical gardendanh từVườn bách thảo
botanical extractChiết xuất thực vật
botanical gardensVườn bách thảo
botanical collectionBộ sưu tập mẫu thực vật

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI