Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
boss of
UK
/ˈ
b
ɒ
s
ɒ
v
/
US
/ˈ
b
ɔ
s
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Sếp của
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Boss of the Plains
danh từ
danh từ
Chiếc mũ nhẹ phù hợp với mọi thời tiết với vương miện cao, được thiết kế dành cho miền Tây nước Mỹ
Ví dụ
She
is
the
boss
of
the
restaurant
.
Cô ấy là sếp của nhà hàng.
Xuất hiện ở từ khác
boss
kết hợp
sếp của
AI
1
Sếp của
1
Sếp của
1
Sếp của