Dịch

Bosch

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/bɔʃ/

Nghĩa chính

  1. Họ người Catalandanh từ riêngA surname from Catalan.
  2. Họ người Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
  3. Dạng khác của Bochedanh từAlternative form of Boche.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BoschDạng gốc (base form)
  2. BoschesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Den Boschdanh từ riêngĐồng nghĩa với 's-Hertogenbosch

Ví dụ

  • 1962 1963.Juan Bosch được bầu làm tổng thống vào năm 1962 nhưng đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính quân sự vào năm 1963.

AI