Nghĩa chính
- Họ người Catalandanh từ riêngA surname from Catalan.
- Họ người Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
- Dạng khác của Bochedanh từAlternative form of Boche.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BoschDạng gốc (base form)
- BoschesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Den Boschdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với 's-Hertogenbosch |
Ví dụ
- 1962 1963.Juan Bosch được bầu làm tổng thống vào năm 1962 nhưng đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính quân sự vào năm 1963.