Dịch

Boschee

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BoscheeDạng gốc (base form)
  2. BoscheesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hà LanBosch
  2. từ tiếng PhápBauché

AI