Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
borolysine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit boroamino tương đương với lysine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A boroamino acid equivalent to lysine
Nguồn gốc
(etymology)
boro-
+
lysine
AI
1
Axit boroamino tương đương với lysine
1
Axit boroamino tương đương với lysine
1
Axit boroamino tương đương với lysine