Dịch

border patrol

danh từ (noun)
UK/ˈbɔː.də pəˈtɹəʊl/US/ˈbɔɹ.dɚ pəˈtɹoʊl/

Nghĩa chính

  1. Tuần tra biên giớidanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of border guard

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI