Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
border patrol
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɔː
.
d
ə
p
ə
ˈ
t
ɹ
əʊ
l
/
US
/ˈ
b
ɔɹ.
d
ɚ
p
ə
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Tuần tra biên giới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of border guard
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
border guard
Ví dụ
The
wall
system
on
the
southern
border
is
very
helpful
for
Border
Patrol
agents
.
I
know
that
Tom
used
to
be
a
border
patrol
agent
.
Tom
is
a
border
patrol
agent
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
migra
giống cái
Tuần tra biên giới; cơ quan nhập cư, đặc biệt là Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ hoặc Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Hoa Kỳ
AI
1
Tuần tra biên giới
1
Tuần tra biên giới
1
Tuần tra biên giới