migra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmiɡɾa/
Nghĩa chính
- Tuần tra biên giới; cơ quan nhập cư, đặc biệt là Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ hoặc Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan Hoa Kỳdanh từborder patrol; immigration authorities, especially the U.S. Customs and Border Protection or U.S. Immigration and Customs Enforcement.
Họ từ (word family)
cùng gốc migraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , , , , .