Nghĩa chính
- Một loại cây mà hoa và lá được dùng trong món sà lát và tạo hương vị cho thức uốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Borago officinalis, a Mediterranean plant with rough, cucumber-flavored leaves and stems, used in salads and cooked.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borageDạng gốc (base form)
- boragesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiborage
- từ tiếng Pháp cổborage
- từ tiếng Latinh trung đạiborrago
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc borageNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha