Dịch

borage

danh từ (noun)
UK/ˈbɒɹ.ɪd͡ʒ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một loại cây mà hoa và lá được dùng trong món sà lát và tạo hương vị cho thức uốngdanh từkhông đếm được (uncountable)Borago officinalis, a Mediterranean plant with rough, cucumber-flavored leaves and stems, used in salads and cooked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borageDạng gốc (base form)
  2. boragesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiborage
  2. từ tiếng Pháp cổborage
  3. từ tiếng Latinh trung đạiborrago

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI