borraja
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈraxa/
Nghĩa chính
- Cây lưu ly (Borago officinalis)danh từborage (Borago officinalis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borrajaDạng gốc (base form)
- borrajasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quedar en agua de borrajasđộng từ | động từ | Bị tạm dừng; không được đáp ứng |