boracic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến hoặc được tẩm boraxtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or impregnated with borax.
- Không xu dính túitính từpenniless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boracicDạng gốc (base form)
- more boracicSo sánh hơn (comparative)
- most boracicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| boracic aciddanh từ | danh từ | Loại axit thu được bằng cách hòa tan borax và cũng được tìm thấy trong một số suối khoáng |
| boracic lintdanh từ | danh từ | Loại băng phẫu thuật trước đây được làm từ xơ vải ngâm trong dung dịch axit boric và glycerine |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với boric
- không so sánh (not comparable)Synonym of boric.
Họ từ (word family)
cùng gốc boracicNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiborax
- từ tiếng Ả Rậpبَوْرَقbawraq
- từ tiếng Ba Tưبورهbura
Ví dụ
- axit-boric