Dịch

boracic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến hoặc được tẩm boraxtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or impregnated with borax.
  2. Không xu dính túitính từpenniless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boracicDạng gốc (base form)
  2. more boracicSo sánh hơn (comparative)
  3. most boracicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

boracic aciddanh từLoại axit thu được bằng cách hòa tan borax và cũng được tìm thấy trong một số suối khoáng
boracic lintdanh từLoại băng phẫu thuật trước đây được làm từ xơ vải ngâm trong dung dịch axit boric và glycerine

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với boric
  1. không so sánh (not comparable)Synonym of boric.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạiborax
  2. từ tiếng Ả Rậpبَوْرَقbawraq
  3. từ tiếng Ba Tưبورهbura

Ví dụ

  • axit-boric

AI