Dịch

bootful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một chiếc ủng sẽ giữ đượcdanh từAs much as a boot will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bootfulDạng gốc (base form)
  2. bootsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. bootfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ; , , , , .

AI