bootful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều như một chiếc ủng sẽ giữ đượcdanh từAs much as a boot will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bootfulDạng gốc (base form)
- bootsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- bootfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.