Dịch

bootable

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có thể được khởi động; từ đó người ta có thể khởi động hệ thốngtính từkhông so sánh (not comparable)That can be booted; from which one can boot the system.
  2. Đĩa hoặc phương tiện khác mà hệ thống có thể được khởi động từ đódanh từA disk or other medium from which the system can be booted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bootableDạng gốc (base form)
  2. bootablesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc bootable

Nguồn gốc (etymology)

AI