Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
booteable
tính từ
(adjective)
/buteˈable/
Nghĩa chính
1
Có khả năng khởi động
tính từ
bootable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
booteable
Dạng gốc
(base form)
booteable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bootable
Có thể được khởi động; từ đó người ta có thể khởi động hệ thống
AI
1
Có khả năng khởi động
1
Có khả năng khởi động
1
Có khả năng khởi động