Dịch

boomerese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm (phong cách) ngôn ngữ của thế hệ baby boomersdanh từkhông đếm được (uncountable)The (style of) language characteristic of baby boomers.
  2. Đặc điểm hành vi hoặc thái độ của những người thuộc thế hệ bùng nổ dân sốdanh từkhông đếm được (uncountable)Behavior or attitude characteristic of baby boomers.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . , , . , . “” “.” .
  • , " 30."
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI