Nghĩa chính
- Nhóm người chăn cừu Ailen, hoặc một người chăn cừu đơn lẻ, lang thang từ nơi này sang nơi khác với đàn và đàn và sống bằng sữa của chúngdanh từA company of Irish herdsmen, or a single herdsman, wandering from place to place with flocks and herds, and living on their milk.
- Nơi trú ẩn khép kín trên vùng đất đồng cỏ, thường ở vùng núi, để làm nơi trú ẩn cho gia súc hoặc người chăn nuôi chúngdanh từAn enclosed shelter in the pasture land, usually in the mountainous parts, for the shelter of cattle or their herders.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boolyDạng gốc (base form)
- booliesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; , .
- releife ,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Irelandbuaile“cattle enclosure, summer pasturage for cows”
- từ tiếng Ireland cổbó“cow”
- từ tiếng Latinhbovile“cattle stall”