Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bookwriting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình viết một cuốn sách
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of writing a book.
Nguồn gốc
(etymology)
book
+
writing
Ví dụ
Our
bookwriting
services
embed
the
true
essence
of
our
words
in
the
right
manner
.
AI
1
Quá trình viết một cuốn sách
1
Quá trình viết một cuốn sách
1
Quá trình viết một cuốn sách