Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bookrest
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giá đỡ dùng để giữ sách hoặc tờ giấy khi đọc
danh từ
A support used to maintain a book or sheet when reading.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bookrest
Dạng gốc
(base form)
bookrest
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
book
+
rest
AI
1
Giá đỡ dùng để giữ sách hoặc tờ giấy khi đọc
1
Giá đỡ dùng để giữ sách hoặc tờ giấy khi đọc
1
Giá đỡ dùng để giữ sách hoặc tờ giấy khi đọc