Dịch

bookmarker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tờ giấy, tấm thẻ, v.v. dùng để đánh dấu vị trí của một người khi đọc sách; một dấu trangdanh từA slip of paper, card, etc. used to mark one's place in reading a book; a bookmark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bookmarkerDạng gốc (base form)
  2. bookmarkersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “, ,” Bolotov, .

AI