bookmarker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tờ giấy, tấm thẻ, v.v. dùng để đánh dấu vị trí của một người khi đọc sách; một dấu trangdanh từA slip of paper, card, etc. used to mark one's place in reading a book; a bookmark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bookmarkerDạng gốc (base form)
- bookmarkersSố nhiều (plural)