Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bookbus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc xe sách
danh từ
A bookmobile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bookbus
Dạng gốc
(base form)
bookbus
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
book
+
bus
AI
1
Chiếc xe sách
1
Chiếc xe sách
1
Chiếc xe sách