book-teaching
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạy học từ sách giáo khoa chứ không phải bằng trải nghiệm thực tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Teaching from textbooks, rather than by hands-on experience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- book-teachingDạng gốc (base form)
- book-teachingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ,— child's ,— .
- […] , , , .