Dịch

book-teaching

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạy học từ sách giáo khoa chứ không phải bằng trải nghiệm thực tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Teaching from textbooks, rather than by hands-on experience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. book-teachingDạng gốc (base form)
  2. book-teachingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

bookteaching

  1. từ tiếng Anh cổbōctǣċing

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ,— child's ,— .
  • […] , , , .

AI