Dịch

book fair

danh từ (noun)
UK/ˈbʊk ˈfɛː/US/ˈbʊk ˈfɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Sự kiện công cộng để bán sách, thường có sự xuất hiện của các tác giảdanh từA public event at which books are sold, often featuring appearances by authors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. book fairDạng gốc (base form)
  2. book fairsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI