bonze
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà sưdanh từA Buddhist monk or priest in East Asia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonzeDạng gốc (base form)
- bonzesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbonze
- từ tiếng Bồ Đào Nhabonzo
- từ tiếng Nhật凡僧bonzō
Họ từ (word family)
cùng gốc bonzeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha