Dịch

bonze

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà sưdanh từA Buddhist monk or priest in East Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonzeDạng gốc (base form)
  2. bonzesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbonze
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhabonzo
  3. từ tiếng Nhật凡僧bonzō

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI