Dịch

bhikshu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị tỳ khưudanh từA bhikkhu.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bhikshuDạng gốc (base form)
  2. bhikshusSố nhiều (plural)

AI