Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bhikkhuni
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tỉ-khâu-ni
danh từ
A Buddhist nun.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bhikkhuni
Dạng gốc
(base form)
bhikkhuni
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tỉ-khâu-ni
1
Tỉ-khâu-ni
1
Tỉ-khâu-ni