Dịch

bonhomie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính cách thân thiện, tốt bụng, vui vẻ; tính cách niềm nở và dễ gần; sự thân thiệndanh từkhông đếm được (uncountable)A friendly, good-natured, pleasant manner; an affable and approachable disposition; friendliness.
  2. Bầu không khí thân thiện và vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)An atmosphere of friendliness and good cheer.
  3. Nhận xét vui vẻdanh từđếm được (countable)A cheerful remark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonhomieDạng gốc (base form)
  2. bonhomiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc bonhomie

Ví dụ

  • , .
  • . , , , , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbonhomie

Ngôn ngữ khác

AI