Nghĩa chính
- Tính cách thân thiện, tốt bụng, vui vẻ; tính cách niềm nở và dễ gần; sự thân thiệndanh từkhông đếm được (uncountable)A friendly, good-natured, pleasant manner; an affable and approachable disposition; friendliness.
- Bầu không khí thân thiện và vui vẻdanh từkhông đếm được (uncountable)An atmosphere of friendliness and good cheer.
- Nhận xét vui vẻdanh từđếm được (countable)A cheerful remark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonhomieDạng gốc (base form)
- bonhomiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bonhomieVí dụ
- , .
- . , , , , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbonhomie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha