Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bongo drum
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
ŋ
.
ɡ
oʊ
ˈ
d
ɹ
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bongo
danh từ
Synonym of bongo (“either of a pair of small drums of Cuban origin”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bongo drum
Dạng gốc
(base form)
bongo drum
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bongo
AI
1
Đồng nghĩa với bongo
1
Đồng nghĩa với bongo
1
Đồng nghĩa với bongo