Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonedog
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá chó gai
danh từ
The spiny dogfish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bonedog
Dạng gốc
(base form)
bonedog
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bone
+
dog
AI
1
Cá chó gai
1
Cá chó gai
1
Cá chó gai