Dịch

bonafidely

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách chân thật; thực sự; với thiện chítrạng từkhông so sánh (not comparable)In a bona fide manner; genuinely; in good faith.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , , ,[…]

Nguồn gốc (etymology)

AI