Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bombweed
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fireweed
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of fireweed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fireweed
Nguồn gốc
(etymology)
bomb
+
weed
AI
1
Đồng nghĩa với fireweed
1
Đồng nghĩa với fireweed
1
Đồng nghĩa với fireweed