bombsight
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy ngắm để ném bomdanh từA device which allows bombs to be accurately dropped from moving aircraft so as to hit a desired target.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bombsightDạng gốc (base form)
- bombsightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Norden bombsightdanh từ | danh từ | Thiết bị ngắm bom đo tốc độ đầu tiên được sử dụng bởi lực lượng không quân và hải quân Hoa Kỳ |