Dịch

bombsight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy ngắm để ném bomdanh từA device which allows bombs to be accurately dropped from moving aircraft so as to hit a desired target.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bombsightDạng gốc (base form)
  2. bombsightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Norden bombsightdanh từThiết bị ngắm bom đo tốc độ đầu tiên được sử dụng bởi lực lượng không quân và hải quân Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

AI