Dịch

boloman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông sử dụng bolo (loại dao rựa) làm vũ khídanh từA man who uses a bolo (type of machete) as a weapon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bolomanDạng gốc (base form)
  2. bolomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI