boloman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông sử dụng bolo (loại dao rựa) làm vũ khídanh từA man who uses a bolo (type of machete) as a weapon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bolomanDạng gốc (base form)
- bolomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.