Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bologram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đầu ra được ghi lại của máy đo tia
danh từ
The recorded output of a bolometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bologram
Dạng gốc
(base form)
bologram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bolo
+
gram
AI
1
Đầu ra được ghi lại của máy đo tia
1
Đầu ra được ghi lại của máy đo tia
1
Đầu ra được ghi lại của máy đo tia