bolivia
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài bolivia, trò bài boliviadanh từkhông đếm được (uncountable)A card game similar to rummy and canasta.
- Bộ bảy lá bài tẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A meld of seven wild cards in said card game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boliviaDạng gốc (base form)
- boliviasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Republic of Boliviadanh từ riêng | danh từ riêng | Bôlivia |
| Plurinational State of Boliviadanh từ riêng | danh từ riêng | Nhà nước Đa dân tộc Bolivia |
Họ từ (word family)
cùng gốc boliviaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Adolfo đến từ Bolivia. Anh ấy là người Bolivia.
- "Buliwya" .Bolivia được gọi là "Buliwya" trong tiếng Quechua.
- .Sucre là thủ đô của Bolivia.