Dịch

bolivia

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài bolivia, trò bài boliviadanh từkhông đếm được (uncountable)A card game similar to rummy and canasta.
  2. Bộ bảy lá bài tẩydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A meld of seven wild cards in said card game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boliviaDạng gốc (base form)
  2. boliviasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Republic of Boliviadanh từ riêngBôlivia
Plurinational State of Boliviadanh từ riêngNhà nước Đa dân tộc Bolivia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . .Adolfo đến từ Bolivia. Anh ấy là người Bolivia.
  • "Buliwya" .Bolivia được gọi là "Buliwya" trong tiếng Quechua.
  • .Sucre là thủ đô của Bolivia.

AI