boliviano
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị tiền tệ trước đây của Bôlivia, năm 1963 được thay thế bằng đồng Pêsôdanh từthe unit of currency in Bolivia, divided into 100 centavos
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bolivianoDạng gốc (base form)
- bolivianosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha