Dịch

boldo

danh từ (noun)
UK/ˈbɒldəʊ/US/ˈboʊl(ˌ)doʊ/

Nghĩa chính

  1. Peumus đậm, một cây đơn tínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Peumus boldus, a monimiaceous tree.
  2. Lá của cây này, được sử dụng trong y học cổ truyền (ví dụ, được chế biến thành trà) để chữa các bệnh về gan và viêm đường sinh dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The leaves of this tree, used in traditional medicine (for example, prepared as a tea) for hepatic troubles and genitourinary inflammation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boldoDạng gốc (base form)
  2. boldosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 13,000 . , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaboldo
  2. từ Mapudungunfoḻo

AI