Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boldo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈboldo/
Nghĩa chính
1
In đậm
danh từ
boldo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boldo
Dạng gốc
(base form)
boldo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boldo
Peumus đậm, một cây đơn tính
AI
1
In đậm
1
In đậm
1
In đậm