Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boil water
US
/ˈ
b
ɔɪ
l
ˈ
w
ɔ.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Đun nước
Xuất hiện ở từ khác
water
kết hợp
đun nước, nấu nước
AI
1
Đun nước
1
Đun nước
1
Đun nước